Kho từ › communication › Could you give me an example?

Could you give me an example?

A2 phrase 📁 communication COMMUNICATION
Bạn có thể cho tôi một ví dụ không?
UK · US
Could you give me an example? I want to understand better.
→ Bạn có thể cho tôi một ví dụ không? Tôi muốn hiểu rõ hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...