Kho từ › communication › Count me in

Count me in

A2 phrase 📁 communication COMMUNICATION
Tính tôi vào / Tôi tham gia
UK · US
We're going to the beach on Sunday. — Count me in!
→ Chúng tôi đi biển vào Chủ nhật. — Tính tôi vào nhé!

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...