Kho từ › communication › Maybe next time

Maybe next time

A2 phrase 📁 communication COMMUNICATION
Có lẽ lần sau / Hẹn lần sau nhé
UK · US
Are you coming to the party? — Maybe next time. I'm tired tonight.
→ Bạn có đến bữa tiệc không? — Hẹn lần sau nhé. Tôi mệt tối nay.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...