Kho từ › communication › Not really

Not really

A2 phrase 📁 communication COMMUNICATION
Không hẳn / Không thực sự
UK · US
Do you like spicy food? — Not really, it's too hot for me.
→ Bạn có thích đồ ăn cay không? — Không hẳn, cay quá với tôi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...