EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› acrobat
acrobat
B1
danh từ
người nhào lộn
UK /ˈæk.rə.bæt/
·
US /ˈæk.rə.bæt/
a performer who does acrobatics.
The acrobat performed amazing tricks.
→ Người nhào lộn đã thực hiện những trò ảo diệu tuyệt vời.
The acrobat amazed the audience with his skills.
→ Người nhào lộn đã làm khán giả kinh ngạc với kỹ năng của mình.
Đồng nghĩa
gymnast
performer
Collocations
professional acrobat
trained acrobat
acrobatic skills
🎯
IELTS:
Dùng 'acrobat' để mô tả tài năng trong bài nói.
Liên quan đến nghệ thuật biểu diễn thể chất.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 12
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...