acrobat
Nghĩa
Định nghĩa · a performer who does acrobatics.
“The acrobat performed amazing tricks.”Người nhào lộn đã thực hiện những màn nhào lộn tuyệt vời.
“The acrobat amazed the audience with his skills.”Người nhào lộn đã làm khán giả kinh ngạc với kỹ năng của mình.
Mẹo IELTS · Dùng 'acrobat' để mô tả tài năng trong bài nói.
Ghi chú · Liên quan đến nghệ thuật biểu diễn thể chất.