Kho từ › acrobat

acrobat

B1 danh từ
người nhào lộn
UK /ˈæk.rə.bæt/ · US /ˈæk.rə.bæt/
a performer who does acrobatics.
The acrobat performed amazing tricks.
→ Người nhào lộn đã thực hiện những trò ảo diệu tuyệt vời.
The acrobat amazed the audience with his skills.→ Người nhào lộn đã làm khán giả kinh ngạc với kỹ năng của mình.
Đồng nghĩa
gymnastperformer
Collocations
professional acrobattrained acrobatacrobatic skills
🎯 IELTS: Dùng 'acrobat' để mô tả tài năng trong bài nói.
Liên quan đến nghệ thuật biểu diễn thể chất.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...