Kho từ › communication › By the way

By the way

A2 phrase 📁 communication COMMUNICATION
Nhân tiện / À, tiện thể
UK · US
By the way, did you see the game last night?
→ Nhân tiện, bạn có xem trận đấu tối qua không?

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...