Kho từ › communication › Well

Well

A2 adverb 📁 communication COMMUNICATION
Ừm / À thì / Để xem nào (dùng khi bắt đầu câu trả lời hoặc cần nghĩ)
UK /wɛl/ · US /wɛl/
Well, I'm not sure. Maybe we can go tomorrow.
→ À thì, tôi không chắc. Có lẽ chúng ta có thể đi vào ngày mai.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...