Kho từ › communication › Let's see

Let's see

A2 phrase 📁 communication COMMUNICATION
Để xem nào / Hãy xem nào
UK · US
Let's see... I think the meeting is on Thursday.
→ Để xem nào... Tôi nghĩ cuộc họp là vào thứ Năm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...