Kho từ › communication › Honestly

Honestly

A2 adverb 📁 communication COMMUNICATION
Thật lòng mà nói / Thành thật mà nói
UK /ˈɒn.ɪ.st.li/ · US /ˈɒn.ɪ.st.li/
Honestly, I didn't like the food at that restaurant.
→ Thật lòng mà nói, tôi không thích đồ ăn ở nhà hàng đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...