EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› venue
venue
B1
danh từ
địa điểm
UK /ˈven.juː/
·
US /ˈven.juː/
A place where events are held.
The concert will be held at a new venue.
→ Buổi hòa nhạc sẽ được tổ chức tại một địa điểm mới.
The concert venue was packed with fans.
→ Địa điểm buổi hòa nhạc đông nghẹt người hâm mộ.
Đồng nghĩa
location
site
Collocations
event venue
venue selection
venue capacity
🎯
IELTS:
Mô tả địa điểm trong IELTS Speaking để thu hút sự chú ý.
Thường dùng trong tổ chức sự kiện.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 12
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...