Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

venue

/ˈven.juː/ B1

Nghĩa

địa điểm danh từ

Định nghĩa · A place where events are held.

“The concert will be held at a new venue.”Buổi hòa nhạc sẽ được tổ chức tại một địa điểm mới.

“The concert venue was packed with fans.”Địa điểm buổi hòa nhạc đông nghẹt người hâm mộ.

Mẹo IELTS · Mô tả địa điểm trong IELTS Speaking để thu hút sự chú ý.

Ghi chú · Thường dùng trong tổ chức sự kiện.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...