Kho từ › communication › Long time no see

Long time no see

A2 phrase 📁 communication COMMUNICATION
Lâu rồi không gặp
UK · US
Long time no see! Where have you been?
→ Lâu rồi không gặp! Bạn đi đâu vậy?

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...