Kho từ › athletic

athletic

B1 tính từ
thể thao
UK /æθˈlet.ɪk/ · US /æθˈlet.ɪk/
Relating to sports or physical activities.
He has an athletic build.
→ Anh ấy có thân hình thể thao.
He has an athletic build and plays basketball.→ Anh ấy có thân hình thể thao và chơi bóng rổ.
Đồng nghĩa
sportyfit
Collocations
athletic performanceathletic competition
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về thể thao trong IELTS.
Thường dùng để mô tả người năng động.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...