Kho từ › communication › Sorry, I have to go

Sorry, I have to go

A2 phrase 📁 communication COMMUNICATION
Xin lỗi, tôi phải đi rồi
UK · US
Sorry, I have to go. My bus is leaving soon.
→ Xin lỗi, tôi phải đi rồi. Xe buýt của tôi sắp chạy.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...