thermal
Nghĩa
Định nghĩa · Related to heat or temperature.
“The thermal jacket keeps me warm.”Chiếc áo khoác nhiệt giữ ấm cho tôi.
“The thermal blanket keeps you warm.”Chăn nhiệt giữ cho bạn ấm áp.
Mẹo IELTS · Mô tả các khía cạnh nhiệt trong bài viết khoa học.
Ghi chú · Thường dùng trong khoa học và công nghệ.