Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

thermal

/ˈθɜːr.məl/ B1

Nghĩa

nhiệt tính từ

Định nghĩa · Related to heat or temperature.

“The thermal jacket keeps me warm.”Chiếc áo khoác nhiệt giữ ấm cho tôi.

“The thermal blanket keeps you warm.”Chăn nhiệt giữ cho bạn ấm áp.

Mẹo IELTS · Mô tả các khía cạnh nhiệt trong bài viết khoa học.

Ghi chú · Thường dùng trong khoa học và công nghệ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...