Kho từ › communication › Oh no!

Oh no!

A2 phrase 📁 communication COMMUNICATION
Ồ không! / Thôi chết!
UK · US
Oh no! I forgot my wallet at home.
→ Ồ không! Tôi quên ví ở nhà rồi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...