Kho từ › communication › That's too bad.

That's too bad.

A2 phrase 📁 communication COMMUNICATION
Thật tiếc quá. / Đáng tiếc nhỉ.
UK · US
You couldn't come to the party? That's too bad.
→ Bạn không đến tiệc được à? Thật tiếc quá.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...