Kho từ › communication › I'm so sorry to hear that.

I'm so sorry to hear that.

A2 phrase 📁 communication COMMUNICATION
Tôi thật sự tiếc khi nghe điều đó.
UK · US
Your dog passed away? I'm so sorry to hear that.
→ Con chó của bạn mất rồi à? Tôi thật sự tiếc khi nghe điều đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...