Kho từ › communication › That's awesome!

That's awesome!

A2 phrase 📁 communication COMMUNICATION
Tuyệt vời quá! / Hay lắm!
UK · US
You scored 900 on the TOEIC? That's awesome!
→ Bạn đạt 900 điểm TOEIC à? Tuyệt vời quá!

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...