Kho từ › communication › I'm so relieved.

I'm so relieved.

A2 phrase 📁 communication COMMUNICATION
Tôi thật sự nhẹ nhõm.
UK · US
The doctor said everything is fine. I'm so relieved.
→ Bác sĩ nói mọi thứ đều ổn. Tôi thật sự nhẹ nhõm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...