Kho từ › behaviour

behaviour

B1 danh từ
hành vi
UK /bɪˈheɪvjər/ · US /bɪˈheɪvjər/
The way someone acts or behaves.
His behaviour in class is very good.
→ Hành vi của anh ấy trong lớp rất tốt.
His behaviour was surprising during the meeting.→ Hành vi của anh ấy thật bất ngờ trong cuộc họp.
Đồng nghĩa
conductaction
Collocations
social behaviouracceptable behaviouraggressive behaviour
🎯 IELTS: Nói về hành vi trong IELTS Speaking để thể hiện sự quan sát.
Hành vi có thể ảnh hưởng đến ấn tượng của người khác.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...