EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› behaviour
behaviour
B1
danh từ
hành vi
UK /bɪˈheɪvjər/
·
US /bɪˈheɪvjər/
The way someone acts or behaves.
His behaviour in class is very good.
→ Hành vi của anh ấy trong lớp rất tốt.
His behaviour was surprising during the meeting.
→ Hành vi của anh ấy thật bất ngờ trong cuộc họp.
Đồng nghĩa
conduct
action
Collocations
social behaviour
acceptable behaviour
aggressive behaviour
🎯
IELTS:
Nói về hành vi trong IELTS Speaking để thể hiện sự quan sát.
Hành vi có thể ảnh hưởng đến ấn tượng của người khác.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 12
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...