Kho từ › communication › That made my day!

That made my day!

A2 phrase 📁 communication COMMUNICATION
Điều đó làm tôi vui cả ngày! / Ngày hôm nay vui hẳn lên!
UK · US
She left a thank-you note on my desk. It really made my day!
→ Cô ấy để lại một tờ giấy cảm ơn trên bàn làm việc của tôi. Điều đó làm tôi vui cả ngày!

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...