Kho từ › communication › Do you have

Do you have

A2 phrase 📁 communication COMMUNICATION
Bạn / chỗ này có ... không?
UK · US
Do you have this jacket in a larger size?
→ Bạn có áo khoác này size lớn hơn không?

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...