fairly
Nghĩa
Định nghĩa · to a moderate degree; not very.
“The exam was fairly easy for most students.”Kỳ thi khá dễ đối với hầu hết học sinh.
“The movie was fairly interesting, but not great.”Bộ phim khá thú vị, nhưng không tuyệt vời.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'fairly' để điều chỉnh ý kiến trong bài viết.
Ghi chú · Thể hiện mức độ vừa phải.