Kho từ › fairly

fairly

B1 trạng từ
khá
UK /ˈfɛrli/ · US /ˈfɛrli/
to a moderate degree; not very.
The exam was fairly easy for most students.
→ Kỳ thi khá dễ đối với hầu hết học sinh.
The movie was fairly interesting, but not great.→ Bộ phim khá thú vị, nhưng không tuyệt vời.
Đồng nghĩa
quiterather
Collocations
fairly simplefairly commonfairly good
🎯 IELTS: Sử dụng 'fairly' để điều chỉnh ý kiến trong bài viết.
Thể hiện mức độ vừa phải.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...