EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› fairly
fairly
B1
trạng từ
khá
UK /ˈfɛrli/
·
US /ˈfɛrli/
to a moderate degree; not very.
The exam was fairly easy for most students.
→ Kỳ thi khá dễ đối với hầu hết học sinh.
The movie was fairly interesting, but not great.
→ Bộ phim khá thú vị, nhưng không tuyệt vời.
Đồng nghĩa
quite
rather
Collocations
fairly simple
fairly common
fairly good
🎯
IELTS:
Sử dụng 'fairly' để điều chỉnh ý kiến trong bài viết.
Thể hiện mức độ vừa phải.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 12
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...