Kho từ › communication › My bad

My bad

A2 phrase 📁 communication COMMUNICATION
Lỗi của tôi / Tại tôi (cách nói thân mật, không trang trọng)
UK · US
My bad, I forgot to bring the tickets.
→ Lỗi của tôi, tôi đã quên mang vé.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...