Kho từ › communication › first

first

A2 adverb 📁 communication COMMUNICATION
đầu tiên, trước tiên
UK /fɜːrst/ · US /fɜːrst/
First, I wash my face, then I have breakfast.
→ Đầu tiên, tôi rửa mặt, sau đó tôi ăn sáng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...