Kho từ › communication › then

then

A2 adverb 📁 communication COMMUNICATION
sau đó, rồi thì
UK /ðen/ · US /ðen/
I finished work, and then I went home.
→ Tôi xong việc, rồi sau đó tôi về nhà.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...