Kho từ › communication › after

after

A2 preposition/conj 📁 communication COMMUNICATION
sau khi
UK /ˈæf.tɚ/ · US /ˈæf.tɚ/
Let's get coffee after work.
→ Chúng ta đi uống cà phê sau giờ làm nhé.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...