Kho từ › communication › still

still

A2 adverb 📁 communication COMMUNICATION
vẫn còn, vẫn đang
UK /stɪl/ · US /stɪl/
She is still talking on the phone.
→ Cô ấy vẫn đang nói chuyện điện thoại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...