Kho từ › communication › not yet

not yet

A2 phrase 📁 communication COMMUNICATION
chưa (chưa xong, chưa làm)
UK · US
I haven't finished my homework yet.
→ Tôi chưa làm xong bài tập về nhà.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...