Kho từ › communication › in the morning

in the morning

A2 phrase 📁 communication COMMUNICATION
vào buổi sáng
UK · US
I usually study English in the morning.
→ Tôi thường học tiếng Anh vào buổi sáng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...