Kho từ › communication › happy

happy

A2 adj 📁 communication COMMUNICATION
vui, hạnh phúc
UK /ˈhæp.i/ · US /ˈhæp.i/
I feel happy when I talk with my friends.
→ Tôi cảm thấy vui khi nói chuyện với bạn bè.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...