Kho từ › communication › sad

sad

A2 adj 📁 communication COMMUNICATION
buồn
UK /sæd/ · US /sæd/
She looks sad. Is she okay?
→ Cô ấy trông có vẻ buồn. Cô ấy ổn không?

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...