Kho từ › communication › excited

excited

A2 adj 📁 communication COMMUNICATION
hào hứng, phấn khích
UK /ɪkˈsaɪ.tɪd/ · US /ɪkˈsaɪ.tɪd/
I am so excited about my trip next week!
→ Tôi rất phấn khích về chuyến đi tuần tới!

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...