Kho từ › communication › bored

bored

A2 adj 📁 communication COMMUNICATION
chán
UK /bɔːrd/ · US /bɔːrd/
I am so bored. Let's do something fun!
→ Tôi chán quá. Hãy làm gì vui đi!

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...