Kho từ › communication › worried

worried

A2 adj 📁 communication COMMUNICATION
lo lắng, lo ngại
UK /ˈwɜːr.id/ · US /ˈwɜːr.id/
I am worried about my English test tomorrow.
→ Tôi lo lắng về bài kiểm tra tiếng Anh ngày mai.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...