Kho từ › communication › surprised

surprised

A2 adj 📁 communication COMMUNICATION
ngạc nhiên
UK /sərˈpraɪzd/ · US /sərˈpraɪzd/
I was surprised when my friend called me from abroad.
→ Tôi ngạc nhiên khi bạn tôi gọi điện từ nước ngoài.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...