Kho từ › communication › scared

scared

A2 adj 📁 communication COMMUNICATION
sợ hãi
UK /skerd/ · US /skerd/
I am scared of speaking in front of many people.
→ Tôi sợ nói chuyện trước đông người.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...