Kho từ › communication › confident

confident

A2 adj 📁 communication COMMUNICATION
tự tin
UK /ˈkɒn.fɪ.dənt/ · US /ˈkɒn.fɪ.dənt/
She feels more confident after practicing every day.
→ Cô ấy cảm thấy tự tin hơn sau khi luyện tập mỗi ngày.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...