Kho từ › communication › relaxed

relaxed

A2 adj 📁 communication COMMUNICATION
thư giãn
UK /rɪˈlækst/ · US /rɪˈlækst/
I feel relaxed when I listen to music.
→ Tôi cảm thấy thư giãn khi nghe nhạc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...