Kho từ › communication › lonely

lonely

A2 adj 📁 communication COMMUNICATION
cô đơn
UK /ˈloʊn.li/ · US /ˈloʊn.li/
I feel lonely when I stay at home all day.
→ Tôi cảm thấy cô đơn khi ở nhà cả ngày.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...