Kho từ › communication › cheer up

cheer up

A2 phrase 📁 communication COMMUNICATION
vui lên, phấn chấn hơn
UK · US
Cheer up! Things will get better soon.
→ Vui lên đi! Mọi thứ sẽ tốt hơn thôi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...