Kho từ › communication › stress

stress

A2 noun 📁 communication COMMUNICATION
căng thẳng
UK /stres/ · US /stres/
I have a lot of stress at work this week.
→ Tuần này tôi bị căng thẳng nhiều ở công việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...