Kho từ › communication › upset

upset

A2 adj 📁 communication COMMUNICATION
buồn bực, khó chịu
UK /ʌpˈset/ · US /ʌpˈset/
He was upset because his friend did not call him back.
→ Anh ấy buồn bực vì bạn anh ấy không gọi lại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...