Kho từ › communication › can't wait

can't wait

A2 phrase 📁 communication COMMUNICATION
nóng lòng chờ đợi, háo hức
UK · US
I can't wait to see you again!
→ Tôi nóng lòng muốn gặp bạn lại!

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...