Kho từ › communication › quiet

quiet

A2 adj 📁 communication COMMUNICATION
yên tĩnh, ít ồn ào
UK /ˈkwaɪ.ɪt/ · US /ˈkwaɪ.ɪt/
I live in a quiet street, so I can sleep well.
→ Tôi sống ở một con phố yên tĩnh nên tôi có thể ngủ ngon.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...