Kho từ › communication › crowded

crowded

A2 adj 📁 communication COMMUNICATION
đông đúc, chật chội người
UK /ˈkraʊ.dɪd/ · US /ˈkraʊ.dɪd/
The market is very crowded on weekends.
→ Chợ rất đông đúc vào cuối tuần.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...