Kho từ › communication › comfortable

comfortable

A2 adj 📁 communication COMMUNICATION
thoải mái, dễ chịu
UK /ˈkʌm.fɚ.tə.bəl/ · US /ˈkʌm.fɚ.tə.bəl/
My apartment is small but very comfortable.
→ Căn hộ của tôi nhỏ nhưng rất thoải mái.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...