Kho từ › communication › busy

busy

A2 adj 📁 communication COMMUNICATION
bận rộn; (nơi chốn) nhộn nhịp, đông người qua lại
UK /ˈbɪz.i/ · US /ˈbɪz.i/
This street is very busy during rush hour.
→ Con đường này rất nhộn nhịp trong giờ cao điểm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...