Kho từ › communication › dirty

dirty

A2 adj 📁 communication COMMUNICATION
bẩn, dơ
UK /ˈdɝː.ti/ · US /ˈdɝː.ti/
The bathroom at the bus station was really dirty.
→ Nhà vệ sinh ở bến xe rất bẩn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...