Kho từ › communication › polite

polite

A2 adj 📁 communication COMMUNICATION
lịch sự
UK /pəˈlaɪt/ · US /pəˈlaɪt/
The waiter was very polite and spoke slowly for me.
→ Người phục vụ rất lịch sự và nói chậm cho tôi nghe.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...